Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unimaginable
01
không tưởng tượng được, không thể hình dung được
extremely difficult or impossible to conceive or visualize
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unimaginable
so sánh hơn
more unimaginable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist 's creativity knew no bounds, leading to an unimaginable masterpiece.
Sự sáng tạo của nghệ sĩ không có giới hạn, dẫn đến một kiệt tác không tưởng.
Cây Từ Vựng
unimaginably
unimaginable
imaginable
imagine



























