Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Unilateralism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Unilateralism in foreign policy has been a defining feature of the administration, with a focus on asserting national interests without relying on collective agreements.
Chủ nghĩa đơn phương trong chính sách đối ngoại đã là một đặc điểm nổi bật của chính quyền, với trọng tâm là khẳng định lợi ích quốc gia mà không dựa vào các thỏa thuận tập thể.
Cây Từ Vựng
unilateralism
unilateral



























