unhurried
un
ʌn
an
hu
ˈhɜ
rried
rid
rid
/ʌnhˈʌɹɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unhurried"trong tiếng Anh

unhurried
01

thong thả, không vội vàng

happening in a relaxed and unrushed manner
unhurried definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unhurried
so sánh hơn
more unhurried
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their conversation was unhurried, flowing naturally without any rush.
Cuộc trò chuyện của họ thong thả, diễn ra một cách tự nhiên mà không hề vội vã.
02

kiên nhẫn, bình tĩnh

capable of accepting delay with equanimity
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng