Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unhurried
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unhurried
so sánh hơn
more unhurried
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their conversation was unhurried, flowing naturally without any rush.
Cuộc trò chuyện của họ thong thả, diễn ra một cách tự nhiên mà không hề vội vã.
02
kiên nhẫn, bình tĩnh
capable of accepting delay with equanimity
Cây Từ Vựng
unhurried
hurried
hurry



























