Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unfruitful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unfruitful
so sánh hơn
more unfruitful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The experiment proved to be unfruitful, yielding no meaningful data for the researchers.
Thí nghiệm tỏ ra không hiệu quả, không tạo ra dữ liệu có ý nghĩa nào cho các nhà nghiên cứu.
Cây Từ Vựng
unfruitful
fruitful
fruit



























