Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unfruitful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unfruitful
so sánh hơn
more unfruitful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite numerous attempts, their unfruitful efforts to find a solution left them feeling frustrated and discouraged.
Mặc dù có nhiều nỗ lực, nhưng những cố gắng không hiệu quả của họ để tìm ra giải pháp khiến họ cảm thấy thất vọng và nản lòng.
Cây Từ Vựng
unfruitful
fruitful
fruit



























