ungainly
un
ʌn
an
gain
ˈgeɪn
gein
ly
li
li
British pronunciation
/ʌnɡˈe‍ɪnli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ungainly"trong tiếng Anh

ungainly
01

vụng về, lóng ngóng

moving in a way that is awkward and not smooth
DisapprovingDisapproving
example
Các ví dụ
She felt ungainly in the oversized dress, which hung loosely on her frame.
Cô ấy cảm thấy vụng về trong chiếc váy quá khổ, nó lỏng lẻo trên người cô.
02

vụng về, lóng ngóng

hard to manage because of awkward form
DisapprovingDisapproving
example
Các ví dụ
The team faced difficulty handling the ungainly machinery, causing delays in the construction project.
Nhóm đã gặp khó khăn trong việc xử lý máy móc cồng kềnh, gây ra sự chậm trễ trong dự án xây dựng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store