Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ungainly
01
vụng về, lóng ngóng
moving in a way that is awkward and not smooth
Các ví dụ
She felt ungainly in the oversized dress, which hung loosely on her frame.
Cô ấy cảm thấy vụng về trong chiếc váy quá khổ, nó lỏng lẻo trên người cô.
02
vụng về, lóng ngóng
hard to manage because of awkward form
Các ví dụ
The team faced difficulty handling the ungainly machinery, causing delays in the construction project.
Nhóm đã gặp khó khăn trong việc xử lý máy móc cồng kềnh, gây ra sự chậm trễ trong dự án xây dựng.
Cây Từ Vựng
ungainliness
ungainly
gainly



























