Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unglued
01
mất bình tĩnh, mất kiểm soát
mentally unbalanced, extremely upset, or losing control emotionally
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unglued
so sánh hơn
more unglued
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team went unglued when the project fell apart.
Đội ngũ mất kiểm soát khi dự án sụp đổ.
Cây Từ Vựng
unglued
glued
glue



























