Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unfitting
01
không phù hợp, không thích hợp
not appropriate for a situation
Các ví dụ
Such behavior is unfitting for a professional setting.
Hành vi như vậy là không phù hợp trong môi trường chuyên nghiệp.
Cây Từ Vựng
unfitting
fitting
fit



























