Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unfeigned
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unfeigned
so sánh hơn
more unfeigned
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their unfeigned concern for the well-being of others led them to selflessly volunteer in the community.
Mối quan tâm chân thành của họ đối với hạnh phúc của người khác đã khiến họ tình nguyện vô vụ lợi trong cộng đồng.
Cây Từ Vựng
unfeignedly
unfeigned
feigned
feign



























