unfeigned
un
ʌn
an
feigned
ˈfeɪnd
feind
/ʌnfˈe‍ɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unfeigned"trong tiếng Anh

unfeigned
01

chân thành, thật lòng

without any pretense in feelings or expressions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unfeigned
so sánh hơn
more unfeigned
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their unfeigned concern for the well-being of others led them to selflessly volunteer in the community.
Mối quan tâm chân thành của họ đối với hạnh phúc của người khác đã khiến họ tình nguyện vô vụ lợi trong cộng đồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng