unfavorable
un
ʌn
an
fa
ˈfeɪ
fei
vo
rable
rəbl
rēbl
unfavourable

Định nghĩa và ý nghĩa của "unfavorable"trong tiếng Anh

unfavorable
01

bất lợi, tiêu cực

expressing or showing disapproval or negative judgment 

low

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unfavorable
so sánh hơn
more unfavorable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The product received unfavorable reviews from critics, citing issues with its functionality and design. 

Sản phẩm nhận được những đánh giá không thuận lợi từ các nhà phê bình, nêu ra các vấn đề về chức năng và thiết kế của nó.

02

bất lợi

highly probable to result in a negative or problematic manner 
03

bất lợi, không thuận lợi

involving or creating circumstances detrimental to success or effectiveness 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng