uneventful
un
ˌʌn
an
e
i
i
vent
ˈvɛnt
vent
ful
fəl
fēl
British pronunciation
/ʌnɪvˈɛntfə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uneventful"trong tiếng Anh

uneventful
01

không có sự cố, bình thường

lacking notable or interesting events or activities
example
Các ví dụ
Their vacation was relaxing but mostly uneventful.
Kỳ nghỉ của họ thư giãn nhưng chủ yếu là không có gì đáng chú ý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store