unenviable
Pronunciation
/əˈnɛnˌviəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unenviable"trong tiếng Anh

unenviable
01

khó chịu, khó khăn

hard to deal with; especially causing pain or embarrassment
unenviable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unenviable
so sánh hơn
more unenviable
có thể phân cấp
02

không đáng ghen tị, không mong muốn

so undesirable as to be incapable of arousing envy
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng