Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unenergetically
01
một cách thiếu năng lượng, uể oải
in a way that shows little or no energy, enthusiasm, or activity
Các ví dụ
She unenergetically climbed the stairs, each step a struggle.
Cô ấy leo cầu thang một cách uể oải, mỗi bước đều là một cuộc vật lộn.
Cây Từ Vựng
unenergetically
energetically
energetic



























