unending
u
ʌ
a
nen
ˈnɛn
nen
ding
dɪng
ding
unerringunbendingunfading

Định nghĩa và ý nghĩa của "unending"trong tiếng Anh

unending
01

không ngừng, vô tận

ongoing indefinitely, with no apparent conclusion 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unending
so sánh hơn
more unending
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unending stream of emails made it hard for her to focus on any one task. 

Dòng email không ngừng khiến cô ấy khó tập trung vào bất kỳ nhiệm vụ nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng