unease
un
ʌn
an
ease
ˈi:z
iz
uncaseurease

Định nghĩa và ý nghĩa của "unease"trong tiếng Anh

Unease
01

sự bất an, sự lo lắng

a feeling of discomfort, worry, or anxiety 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She felt unease walking alone at night. 

Cô ấy cảm thấy bất an khi đi bộ một mình vào ban đêm.

02

khó chịu, bất an

physical discomfort (as mild sickness or depression) 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng