Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
undoubtedly
01
chắc chắn, không nghi ngờ gì
used to say that there is no doubt something is true or is the case
Các ví dụ
Undoubtedly, the concert was the highlight of the festival, attracting a huge crowd.
Không nghi ngờ gì, buổi hòa nhạc là điểm nhấn của lễ hội, thu hút đám đông lớn.



























