Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
undivided
Các ví dụ
The undivided land stretched for miles without interruption.
Vùng đất không chia cắt trải dài hàng dặm không gián đoạn.
02
không chia rẽ, nhất trí
not parted by conflict of opinion
03
không chia cắt, không chia sẻ
not shared by or among others
04
không chia, nguyên vẹn
not separated into parts or shares; constituting an undivided unit
Cây Từ Vựng
undivided
divided
divide



























