undiscovered
Pronunciation
/ˌəndɪˈskəvɝd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "undiscovered"trong tiếng Anh

undiscovered
01

chưa được khám phá, chưa được phát hiện

not yet found, revealed, or identified
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most undiscovered
so sánh hơn
more undiscovered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The scientist believes that there are undiscovered cures hidden in nature.
Nhà khoa học tin rằng có những phương thuốc chưa được khám phá ẩn giấu trong tự nhiên.
02

chưa được khám phá, chưa phát hiện

not yet discovered
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng