undecorated
Pronunciation
/ˌʌndˈɛkɚɹˌeɪɾᵻd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "undecorated"trong tiếng Anh

undecorated
01

không trang trí, không có đồ trang trí

without any added decoration or embellishment
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most undecorated
so sánh hơn
more undecorated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hotel room was plain and undecorated, offering only the essentials for a short stay.
Phòng khách sạn đơn giản và không trang trí, chỉ cung cấp những thứ cần thiết cho một chuyến ở ngắn ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng