unconsciousness
Pronunciation
/ˌənˈkɑnʃəsnɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unconsciousness"trong tiếng Anh

Unconsciousness
01

trạng thái bất tỉnh, sự bất tỉnh

the state of not being awake or aware of one's surroundings
unconsciousness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She experienced brief unconsciousness after the fainting spell.
Cô ấy trải qua bất tỉnh ngắn sau cơn ngất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng