unconditional
Pronunciation
/ˌənkənˈdɪʃənəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unconditional"trong tiếng Anh

unconditional
01

vô điều kiện

not conditional
unconditional definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
02

vô điều kiện, tuyệt đối

not contingent; not determined or influenced by someone or something else
03

vô điều kiện

not modified or restricted by reservations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng