uncomfortably
un
ʌn
an
com
ˈkʌm
kam
fortab
ftəb
ftēb
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncomfortably"trong tiếng Anh

uncomfortably
01

một cách không thoải mái, khó chịu

in a way that causes physical discomfort or a lack of ease 
uncomfortably definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He sat uncomfortably on the hard, narrow bench. 

Anh ấy ngồi không thoải mái trên chiếc ghế cứng và hẹp.

1.1

một cách khó chịu, không thoải mái

in a way that reflects emotional unease, such as embarrassment, awkwardness, or self-consciousness 
Các ví dụ
He laughed uncomfortably at the unexpected question. 

Anh ấy cười một cách khó chịu trước câu hỏi bất ngờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng