uncomfortably
Pronunciation
/ʌnˈkʌmfɚtəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncomfortably"trong tiếng Anh

uncomfortably
01

một cách không thoải mái, khó chịu

in a way that causes physical discomfort or a lack of ease
uncomfortably definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The room was uncomfortably warm and poorly ventilated.
Căn phòng khó chịu ấm áp và thông gió kém.
1.1

một cách khó chịu, không thoải mái

in a way that reflects emotional unease, such as embarrassment, awkwardness, or self-consciousness
Các ví dụ
She glanced uncomfortably at her watch, wishing to leave.
Cô ấy khó chịu liếc nhìn đồng hồ, mong muốn rời đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng