uncluttered
un
ʌn
an
clu
ˈklʌ
kla
ttered
təd
tēd
unutteredunshuttered

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncluttered"trong tiếng Anh

uncluttered
01

gọn gàng, ngăn nắp

free from mess or untidiness 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncluttered
so sánh hơn
more uncluttered
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng