Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncivilized
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncivilized
so sánh hơn
more uncivilized
có thể phân cấp
Các ví dụ
Torturing prisoners is considered an uncivilized practice that has no place in modern society.
Tra tấn tù nhân được coi là một hành động dã man không có chỗ đứng trong xã hội hiện đại.
02
không văn minh, nguyên thủy
(of societies or cultures) lacking the social structures, technologies, and advancements typical of modern societies
cách dùng cũ
Các ví dụ
The explorers believed they had encountered an uncivilized tribe with no written language.
Những nhà thám hiểm tin rằng họ đã gặp phải một bộ tộc không văn minh không có ngôn ngữ viết.



























