uncivilized
un
ʌn
an
ci
ˈsɪ
si
vi
lized
laɪzd
laizd
civilized
uncivilised

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncivilized"trong tiếng Anh

uncivilized
01

không văn minh, dã man

(of actions, practices, or beliefs) viewed as brutal, inhumane, or lacking in moral or social refinement 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncivilized
so sánh hơn
more uncivilized
có thể phân cấp
Các ví dụ
Torturing prisoners is considered an uncivilized practice that has no place in modern society. 

Tra tấn tù nhân được coi là một hành động dã man không có chỗ đứng trong xã hội hiện đại.

02

không văn minh, nguyên thủy

(of societies or cultures) lacking the social structures, technologies, and advancements typical of modern societies 
cách dùng cũ
Các ví dụ
The explorers believed they had encountered an uncivilized tribe with no written language. 

Những nhà thám hiểm tin rằng họ đã gặp phải một bộ tộc không văn minh không có ngôn ngữ viết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng