uncanny
un
ʌn
an
ca
ˈkæ
nny
ni
ni
granniegrannytrannycranny

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncanny"trong tiếng Anh

uncanny
01

kỳ lạ, huyền bí

beyond what is ordinary and indicating the inference of supernatural powers 
uncanny definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncanny
so sánh hơn
more uncanny
có thể phân cấp
Các ví dụ
The uncanny resemblance between the twins, who had never met before, left everyone amazed. 

Sự giống nhau kỳ lạ giữa hai đứa trẻ sinh đôi, những người chưa từng gặp nhau trước đây, khiến mọi người kinh ngạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng