Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncanny
01
kỳ lạ, huyền bí
beyond what is ordinary and indicating the inference of supernatural powers
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncanny
so sánh hơn
more uncanny
có thể phân cấp
Các ví dụ
The uncanny silence in the abandoned house sent shivers down their spines.
Sự im lặng kỳ lạ trong ngôi nhà bỏ hoang khiến họ rùng mình.
Cây Từ Vựng
uncanny
canny
can



























