Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unbridled
01
không kiềm chế, phóng túng
lacking restraint, often suggesting a wild nature
Các ví dụ
As the sun set, the horses galloped across the field with unbridled energy, expressing their untamed nature.
Khi mặt trời lặn, những con ngựa phi nước đại qua cánh đồng với năng lượng không kiềm chế, thể hiện bản chất hoang dã của chúng.
Cây Từ Vựng
unbridled
unbridle
bridle



























