unbridled
unb
ˈʌnb
anb
ridled
raɪdld
raidld

Định nghĩa và ý nghĩa của "unbridled"trong tiếng Anh

unbridled
01

không kiềm chế, phóng túng

lacking restraint, often suggesting a wild nature 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unbridled
so sánh hơn
more unbridled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unbridled dance of autumn leaves twirling in the wind painted a vivid picture of nature's untamed beauty. 

Điệu nhảy không kiềm chế của những chiếc lá mùa thu xoay tròn trong gió vẽ nên một bức tranh sống động về vẻ đẹp hoang dã của thiên nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng