to unbind
un
ʌn
an
bind
ˈbaɪnd
baind
unbendunwindunkind
unbound

Định nghĩa và ý nghĩa của "unbind"trong tiếng Anh

to unbind
01

cởi trói, tháo gỡ

to release from being tied or bound 

free

Transitive: to unbind sb/sth
to unbind definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
unbind
ngôi thứ ba số ít
unbinds
hiện tại phân từ
unbinding
quá khứ đơn
unbound
quá khứ phân từ
unbound
Các ví dụ
After reaching the shore, the sailors worked together to unbind the cargo from the ship. 

Sau khi lên bờ, các thủy thủ cùng nhau làm việc để tháo dỡ hàng hóa từ con tàu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng