unable
un
ʌn
an
a
ˈeɪ
ei
ble
bəl
bēl
usable

Định nghĩa và ý nghĩa của "unable"trong tiếng Anh

01

không thể, bất lực

being incapable of or lacking the skill, means, etc. necessary for doing something 
unable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
She was unable to attend the meeting due to a scheduling conflict. 

Cô ấy không thể tham dự cuộc họp do xung đột lịch trình.

02

không thể

(usually followed by `to') lacking necessary physical or mental ability 
03

không có khả năng, bất lực

lacking in power or forcefulness 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng