typically
ty
ˈtɪ
ti
pica
pɪk
pik
lly
li
li
topically

Định nghĩa và ý nghĩa của "typically"trong tiếng Anh

typically
01

thông thường, thường lệ

in a way that usually happens 
typically definition and meaning
thông tin ngữ pháp
adverb of frequency
Các ví dụ
The trains are typically punctual, but delays can happen during strikes. 

Các chuyến tàu thường đúng giờ, nhưng có thể xảy ra chậm trễ trong các cuộc đình công.

02

điển hình, đặc trưng

in a way that shows the standard features of a category 
Các ví dụ
The film is typically Hitchcockian, with suspenseful twists. 

Bộ phim điển hình Hitchcock, với những tình tiết hồi hộp.

03

điển hình, thông thường

in someone's or something's habitual manner 
Các ví dụ
Typically, John arrived late. 

Thông thường, John đến muộn.

Cây Từ Vựng

untypically
typically
typical
type
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng