twofold
two
tu:
too
fold
foʊld
fowld
/tˈuːfə‌ʊld/
two-fold

Định nghĩa và ý nghĩa của "twofold"trong tiếng Anh

01

gấp đôi, tăng gấp đôi

in a way that is twice as much or as many
twofold definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The company 's market share grew twofold after the successful launch of their new product line.
Thị phần của công ty đã tăng gấp đôi sau khi ra mắt thành công dòng sản phẩm mới.
twofold
01

hai mặt, kép

possessing two distinctly different aspects or qualities
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most twofold
so sánh hơn
more twofold
có thể phân cấp
Các ví dụ
The twofold challenge of the job was managing both the creative and administrative aspects.
Thách thức kép của công việc là quản lý cả khía cạnh sáng tạo và hành chính.
02

gấp đôi, nhân đôi

double in size, amount, or degree
Các ví dụ
The twofold rise in profits allowed for substantial investments in infrastructure.
Sự gia tăng gấp đôi lợi nhuận đã cho phép đầu tư đáng kể vào cơ sở hạ tầng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng