Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Black hole
Các ví dụ
Scientists detect black holes by observing the effects of their gravity on nearby objects and light, rather than seeing the black holes themselves directly.
Các nhà khoa học phát hiện lỗ đen bằng cách quan sát tác động của lực hấp dẫn của chúng lên các vật thể và ánh sáng gần đó, thay vì nhìn thấy chính các lỗ đen một cách trực tiếp.
02
lỗ đen, hố tiền
a project, activity, business, etc. that uses a lot of money or resources without providing any results or profit
Các ví dụ
The research project consumed enormous funds but resulted in no significant discoveries, making it a black hole of resources.
Dự án nghiên cứu tiêu tốn một lượng tiền khổng lồ nhưng không mang lại khám phá đáng kể nào, biến nó thành một lỗ đen tài nguyên.
03
hố đen, vực thẳm
a difficult state or condition that is not easy to escape from
Các ví dụ
Suffering from severe depression can make it feel like you 're stuck in a black hole of despair.
Bị trầm cảm nặng có thể khiến bạn cảm thấy như bị mắc kẹt trong một hố đen tuyệt vọng.



























