Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Twig
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
twigs
Các ví dụ
The strong wind snapped several twigs off the tree during the storm.
Gió mạnh đã làm gãy vài cành cây nhỏ khỏi cây trong cơn bão.
to twig
01
đâm chồi, phát triển nhánh
to grow or develop like a small branch
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
twig
ngôi thứ ba số ít
twigs
hiện tại phân từ
twigging
quá khứ đơn
twigged
quá khứ phân từ
twigged
Các ví dụ
Branches twig outward in the sunlight.
Các nhánh phân nhánh ra ngoài dưới ánh sáng mặt trời.
02
hiểu ra, nhận ra
to understand or grasp something, often after a delay or difficulty
Các ví dụ
It took a while, but I twigged the solution to the puzzle.
Mất một lúc, nhưng tôi đã hiểu ra lời giải của câu đố.



























