twenty-first
Pronunciation
/ˈtwɛntiˌfɝst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "twenty-first"trong tiếng Anh

twenty-first
01

thứ hai mươi mốt

coming or happening right after the twentieth person or thing
twenty-first definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He ranked twenty-first in the competition, which was an improvement from last year ’s performance.
Anh ấy xếp hạng hai mươi mốt trong cuộc thi, đó là một sự cải thiện so với thành tích năm ngoái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng