Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
twenty-eight
01
hai mươi tám
the number 28; the number that is equal to twenty plus eight
Các ví dụ
He completed the race in twenty-eight minutes.
Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua trong hai mươi tám phút.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai mươi tám