twentieth
twentieth
'twɛntiəθ
tventiēth

Định nghĩa và ý nghĩa của "twentieth"trong tiếng Anh

twentieth
01

thứ hai mươi

coming or happening right after the nineteenth person or thing 
twentieth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The twentieth of December marks the beginning of winter in the Northern Hemisphere. 

Ngày hai mươi tháng mười hai đánh dấu sự bắt đầu của mùa đông ở Bắc bán cầu.

Twentieth
01

thứ hai mươi, vị trí thứ hai mươi

position 20 in a countable series of things 
twentieth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
twentieths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng