Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Turbot
01
cá bơn turbot, cá bơn châu Âu
a large European flatfish native to North Atlantic that is an important food fish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
turbots
02
cá bơn, sự vừa vặn
be the right size or shape; fit correctly or as desired
03
cá bơn lớn châu Âu
flesh of a large European flatfish



























