Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tryst
01
cuộc hẹn hò, cuộc gặp gỡ bí mật
a secret meeting or rendezvous, especially between romantic partners
Các ví dụ
Despite their families ' disapproval, the young couple continued their clandestine trysts, meeting in secluded corners of the city.
Bất chấp sự phản đối của gia đình, cặp đôi trẻ tiếp tục những cuộc hẹn bí mật của họ, gặp nhau ở những góc khuất của thành phố.
02
cuộc hẹn, buổi gặp gỡ
a meeting set up in advance between two or more people, without any romantic angle
Các ví dụ
His friend picked the park bench as their tryst to discuss the surprise party.
Bạn của anh ấy đã chọn ghế đá công viên làm cuộc hẹn để thảo luận về bữa tiệc bất ngờ.
to tryst
01
hẹn hò bí mật, gặp gỡ lén lút
to meet secretly with someone one loves
Các ví dụ
He arranged to tryst with her at the quiet café after closing time.
Anh ấy đã sắp xếp một cuộc hẹn hò bí mật với cô ấy tại quán cà phê yên tĩnh sau giờ đóng cửa.



























