Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trifling
01
không đáng kể, tầm thường
without any value or importance
Các ví dụ
Spending time worrying about trifling matters only distracts from more pressing concerns.
Dành thời gian lo lắng về những vấn đề nhỏ nhặt chỉ làm phân tâm khỏi những mối quan tâm cấp bách hơn.
Cây Từ Vựng
trifling
trifle



























