transparently
trans
ˈtræns
trāns
pa
pe
rent
rənt
rēnt
ly
li
li
/tɹænspˈæɹəntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "transparently"trong tiếng Anh

transparently
01

minh bạch, một cách minh bạch

in a manner that is open, honest, and without concealment
Các ví dụ
The negotiations were handled transparently to ensure public trust.
Các cuộc đàm phán đã được xử lý minh bạch để đảm bảo niềm tin của công chúng.
02

trong suốt

in a way that allows light to pass through clearly without distortion
Các ví dụ
The glass dome rose transparently above the museum's central hall.
Mái vòm bằng kính vươn lên trong suốt phía trên hội trường trung tâm của bảo tàng.
03

trong suốt, rõ ràng

in a way that is obvious, easily seen through, or plainly understood
Các ví dụ
They transparently disguised their marketing ploy as a public service.
Họ đã minh bạch ngụy trang chiêu trò tiếp thị của mình như một dịch vụ công cộng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng