Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
transparently
Các ví dụ
The negotiations were handled transparently to ensure public trust.
Các cuộc đàm phán đã được xử lý minh bạch để đảm bảo niềm tin của công chúng.
02
trong suốt
in a way that allows light to pass through clearly without distortion
Các ví dụ
The glass dome rose transparently above the museum's central hall.
Mái vòm bằng kính vươn lên trong suốt phía trên hội trường trung tâm của bảo tàng.
03
trong suốt, rõ ràng
in a way that is obvious, easily seen through, or plainly understood
Các ví dụ
They transparently disguised their marketing ploy as a public service.
Họ đã minh bạch ngụy trang chiêu trò tiếp thị của mình như một dịch vụ công cộng.
Cây Từ Vựng
transparently
transparent
transpar



























