Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lối mòn, đường mòn
Anh ấy đi dọc theo lối mòn cho đến khi đến làng.
bài hát, ca khúc
Album có mười bài hát, mỗi bài thể hiện một phong cách âm nhạc khác nhau.
Đường ray rất cần thiết để hướng dẫn tàu hỏa trong suốt hành trình, đảm bảo chúng đi đúng hướng từ đầu đến cuối.
đường ray, sân ga
Hành khách chờ đợi trên sân ga bên cạnh đường ray 5.
đường đua, vòng đua
Các vận động viên đã khởi động trên đường đua trước cuộc đua.
dấu vết, manh mối
Các thám tử đã theo dõi một manh mối dẫn đến nghi phạm.
chạy đua trên đường chạy, điền kinh trên đường chạy
Anh ấy đã chạy điền kinh cho đội trường trung học của mình.
Ổ cứng chứa hàng nghìn rãnh để lưu trữ dữ liệu.
xích, băng tải
Xích của xe tăng để lại những vết hằn sâu trong đất.
theo dõi, truy tìm
Những thợ săn sử dụng chó để theo dõi con nai qua khu rừng.
theo dõi, đi qua
Những người trượt tuyết đã đi qua lớp tuyết bột mới ở vùng hoang dã.
theo dõi, ghi lại
Ứng dụng theo dõi các bước hàng ngày và lượng calo đốt cháy của bạn.
để lại dấu vết, đi theo dấu vết
Những đứa trẻ để lại dấu vết bùn trong nhà.
Cây Từ Vựng



























