Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to topple
01
đổ, sụp đổ
to fall or collapse, often due to instability or lack of support
Intransitive
Các ví dụ
As the ship encountered rough seas, cargo containers on the deck began to topple.
Khi con tàu gặp biển động, các container hàng hóa trên boong bắt đầu đổ nhào.
Các ví dụ
The construction crew carefully planned the controlled explosion to topple the old building safely.
Đội xây dựng đã lên kế hoạch cẩn thận vụ nổ có kiểm soát để đánh đổ tòa nhà cũ một cách an toàn.



























