Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tomahawk
to tomahawk
01
chém bằng rìu tomahawk, chặt bằng tomahawk
to chop or cut using a tomahawk
Các ví dụ
Campers tomahawked branches for the fire.
Những người cắm trại tomahawk cành cây để làm lửa.
02
đánh bằng rìu chiến, giết bằng rìu chiến
to kill or strike someone with a tomahawk
Các ví dụ
The warriors tomahawked their adversaries in the raid.
Những chiến binh đã tomahawk đối thủ của họ trong cuộc đột kích.



























