Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiny
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tinies
Các ví dụ
The nursery was filled with toys for the tinies to play with.
Nhà trẻ đầy đồ chơi để các bé có thể chơi.
Cây Từ Vựng
tininess
tiny



























