thug
thug
θʌg
thag
slugchugsmugsnug

Định nghĩa và ý nghĩa của "thug"trong tiếng Anh

01

côn đồ, gangster

a violent and criminal gang or an individual who engages in brutal and aggressive behavior 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
thugs
Các ví dụ
The neighborhood experienced increased crime rates due to the presence of thug gangs engaging in illicit activities. 

Khu phố đã chứng kiến sự gia tăng tỷ lệ tội phạm do sự hiện diện của các băng nhóm côn đồ tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng