Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thudding
01
đập thình thịch, nện
producing a heavy, muffled, and often repeated sound
Các ví dụ
The thudding raindrops fell steadily on the roof, creating a cozy atmosphere indoors.
Những giọt mưa ầm ầm rơi đều đặn trên mái nhà, tạo ra một bầu không khí ấm cúng trong nhà.
Cây Từ Vựng
thudding
thud



























