thudding
Pronunciation
/θˈʌdɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thudding"trong tiếng Anh

thudding
01

đập thình thịch, nện

producing a heavy, muffled, and often repeated sound
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most thudding
so sánh hơn
more thudding
có thể phân cấp
Các ví dụ
The thudding raindrops fell steadily on the roof, creating a cozy atmosphere indoors.
Những giọt mưa ầm ầm rơi đều đặn trên mái nhà, tạo ra một bầu không khí ấm cúng trong nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng