thudding
thu
ˈθʌ
tha
dding
dɪng
ding
scudding

Định nghĩa và ý nghĩa của "thudding"trong tiếng Anh

thudding
01

đập thình thịch, nện

producing a heavy, muffled, and often repeated sound 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most thudding
so sánh hơn
more thudding
có thể phân cấp
Các ví dụ
The thudding heartbeat in the suspenseful scene of the movie heightened the tension. 

Nhịp tim đập thình thịch trong cảnh hồi hộp của bộ phim đã làm tăng thêm căng thẳng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng