Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thudding
01
đập thình thịch, nện
producing a heavy, muffled, and often repeated sound
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most thudding
so sánh hơn
more thudding
có thể phân cấp
Các ví dụ
The thudding heartbeat in the suspenseful scene of the movie heightened the tension.
Nhịp tim đập thình thịch trong cảnh hồi hộp của bộ phim đã làm tăng thêm căng thẳng.
Cây Từ Vựng
thudding
thud



























