thoughtfully
thought
ˈθɔ:t
thawt
fu
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "thoughtfully"trong tiếng Anh

thoughtfully
01

một cách chu đáo, một cách ân cần

in a considerate or kind manner, showing concern for others 
thoughtfully definition and meaning
tán thành
Các ví dụ
He thoughtfully offered her his seat on the crowded train. 

Anh ấy chu đáo nhường chỗ cho cô ấy trên chuyến tàu đông đúc.

02

một cách trầm ngâm, với sự suy tư

in a way that shows deep thought or reflection 

pensively

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She stared thoughtfully out the window, lost in memories. 

Cô ấy nhìn suy tư ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong những kỷ niệm.

2.1

cẩn thận, có suy nghĩ

with careful planning, attention, or consideration 
Các ví dụ
The space was thoughtfully furnished with both comfort and style in mind. 

Không gian được cẩn thận trang bị với sự thoải mái và phong cách trong tâm trí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng