Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thoughtcrime
01
tội tư tưởng, tội suy nghĩ
a controversial way of thinking that is considered socially unacceptable or criminal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
thoughtcrimes
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
thoughtcrime
thought
crime



























