thinly
thin
ˈθɪn
thin
ly
li
li
thingy

Định nghĩa và ý nghĩa của "thinly"trong tiếng Anh

01

thưa thớt, rải rác

in a way that involves few people, objects, or elements spread over a large area 
thinly definition and meaning
Các ví dụ
The houses were thinly scattered across the countryside. 

Những ngôi nhà thưa thớt rải rác khắp vùng nông thôn.

02

một cách hời hợt, không thuyết phục

without force or sincere effort 
thông tin ngữ pháp
03

mỏng, nhẹ

without viscosity 
04

mỏng, nhẹ

in a small quantity or extent 

finely

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng