Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
terrific
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most terrific
so sánh hơn
more terrific
có thể phân cấp
Các ví dụ
She had a terrific smile that brightened up the room and made everyone feel welcome.
Cô ấy có một nụ cười tuyệt vời làm sáng bừng căn phòng và khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
02
tuyệt vời, phi thường
very great in degree, intensity, or extent
Các ví dụ
The storm produced terrific waves along the coast.
Cơn bão đã tạo ra những con sóng khủng khiếp dọc theo bờ biển.
03
kinh khủng, đáng sợ
causing intense fear or shock due to overwhelming force, sound, or danger
Các ví dụ
A terrific scream echoed through the dark forest.
Một tiếng hét kinh hoàng vang vọng khắp khu rừng tối.



























