Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
terrific
Các ví dụ
Her terrific physique was the result of disciplined workouts and a healthy lifestyle.
Thể hình tuyệt vời của cô ấy là kết quả của những buổi tập luyện kỷ luật và lối sống lành mạnh.
02
tuyệt vời, phi thường
very great in degree, intensity, or extent
Các ví dụ
The festival attracted a terrific crowd.
Lễ hội đã thu hút một đám đông tuyệt vời.
03
kinh khủng, đáng sợ
causing intense fear or shock due to overwhelming force, sound, or danger
Các ví dụ
They fled the scene in terrific panic as the building shook.
Họ đã bỏ chạy khỏi hiện trường trong cơn hoảng loạn kinh khủng khi tòa nhà rung chuyển.



























