acquirable
acq
ak
ak
ui
ˈwaɪə
vaiē
rable
rəəbl
rēēbl
/ɐkwˈaɪəɹəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acquirable"trong tiếng Anh

acquirable
01

có thể đạt được, có thể thu được

able to be obtained or gained
Các ví dụ
Good communication skills are acquirable with practice.
Kỹ năng giao tiếp tốt có thể đạt được nhờ luyện tập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng